genus spalax

genus spalax

A scientist carefully examines a genus Spalax specimen in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: genus spalax một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) động vật thuộc họ Spalacidae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài chuột chũi (blind mole rats) sống dưới lòng đất, đặc điểm không mắt hoặc mắt rất nhỏ, thích nghi với cuộc sống trong hang tối.

dụ sử dụng
  • (Chi Spalax bao gồm các loài hoàn toàn bị .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Spalax để hiểu về sự thích nghi với môi trường dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Spalacidae": chi điển hình của họ Spalacidae, nghĩa chi này đại diện cho các đặc điểm chính của toàn bộ họ.
    • The genus Spalax is considered the type genus of the Spalacidae family. (Chi Spalax được coi chi điển hình của họ Spalacidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Spalax (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong các bài báo khoa học.
  • Spalacidae (n): họ động vật bao gồm chi Spalax các chi liên quan.
  • Spalacine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến họ Spalacidae.
Từ đồng nghĩa
  • Blind mole rat genus: chi chuột chũi (mô tả chức năng, không phải tên khoa học chính thức).
  • Subterranean rodent genus: chi động vật gặm nhấm sống dưới lòng đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống